Pouch Packing Machine 10g to 1500g | 85W
Press 🌐 to select Language
Press [T] to read the text.
wait for 20 seconds.
Thông số nhanh
| MODEL | P1.5 |
| Packing Range | 10g to 1500g (10g to 1.5kg) |
| Ứng dụng | Suitable Materials: dry powders, Tea, herbs, sugar, spices, granules, seeds, grains, wheat, beans, small hardware items and components |
| Điện áp | 230 V, 50 Hz Single Phase |
| Khung Thép Cấu Trúc | Full Body Stainless Steel |
| Cân nặng | 27 kg |
| Kích thước | 32 cm x 49 cm x 132 cm |
| Power Watts | 85 Watts |
Trước khi mua
-
Watch the machine in operation to understand packing speed, filling accuracy, sealing quality, and pouch finish.
This video showcases performance standards followed across our Packing machine dòng sản phẩm của chúng tôi.
Ideal for checking pack weight, seal strength, and machine performance before purchase.
187N+ Người đăng ký
500+ Đánh giá trên Google
Xuất khẩu sang Hơn 30 quốc gia
Bảo hành + Hỗ trợ linh kiện
Chưa biết bạn cần loại máy nào?
Nhắn tên nguyên liệu + số kg/giờ bạn cần qua WhatsApp — chúng tôi sẽ tư vấn mẫu máy + công suất HP phù hợp.
Pouch Packing Machine
AI Assistant (Contact Us Button) |
| MODEL | P1.5 |
|---|---|
| Machine Type | Automatic Weighing & Packing Machine |
| Packing Range | 10–1,500 g |
| Packing Accuracy | ±2 g |
| Packing Speed | 6–10 packs/min |
| Power Supply | 110/220 V, 50/60 Hz |
| Mức Tiêu Thụ Điện | 85 W |
| Machine Dimensions (LxWxH) | 12.6 × 19.3 × 52.0 inches |
| Net Weight | 27 kg |
| Shipping Dimensions (LxWxH) | 16.5 × 23.2 × 44.1 inches |
| Gross Weight | 37 kg |
| Feed Hopper Size | 11.8 × 11.8 × 15.7 inches |
Dòng sản phẩm
| P1.5 | ~ 10–1,500 g range |
|---|---|
| P10 | ~ 100–9,999 g range |




